恐惧地 khủng cụ địa Hán Việt: khủng cụ địa Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 懼 (cụ) + 地 (địa)Hán Việtkhủng cụ địaTừ loạitrạngCấu tạo恐 + 懼 + 地 · khủng + cụ + địa nghĩa thành phần: khủng + cụ + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một cách sợ hãiMainlandKaggle Zh-Vi in horrorEngCihui in horror Từ liên quan Gần nghĩa恐惧症 · 恐惧的 · 恐惧 · 恐惧感 · 恐惧不安 · 恐惧心理 · 恐惧状态 · 恐惧外国人