恐懼症

kǒng jù zhèng khủng cụ chứng

Hán Việt: khủng cụ chứng · Pinyin: kǒng jù zhèng

Tổng quan

chứng ám ảnh

Cấu tạo: (khủng) + (cụ) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng ám ảnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。(phobia)一種精神官能症。特徵為發病者對某些事物或情境會產生莫名的恐懼。縱使當事者明知不會受到傷害,也無法控制恐懼的情緒。

Eng

  • CC-CEDICT phobia
  • Cihui phobia