恐慌的

khủng hoảng đích

Hán Việt: khủng hoảng đích

Tổng quan

(thực vật học) cây tắc, sự hoảng sợ, sự hoang mang sợ hãi, hoảng sợ, hoang mang sợ hãi, làm hoảng sợ, làm hoang mang sợ hãi (thông tục) hay hoảng sợ, yếu bóng vía, hay hoang mang sợ hãi

Cấu tạo: (khủng) + (hoảng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây tắc, sự hoảng sợ, sự hoang mang sợ hãi, hoảng sợ, hoang mang sợ hãi, làm hoảng sợ, làm hoang mang sợ hãi (thông tục) hay hoảng sợ, yếu bóng vía, hay hoang mang sợ hãi