恐毒症 khủng độc chứng Hán Việt: khủng độc chứng Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 毒 (độc) + 症 (chứng)Hán Việtkhủng độc chứngCấu tạo恐 + 毒 + 症 · khủng + độc + chứng nghĩa thành phần: khủng + độc + chứng Nghĩa EngCihui iophobia