恐火症 khủng hỏa chứng Hán Việt: khủng hỏa chứng Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 火 (hỏa) + 症 (chứng)Hán Việtkhủng hỏa chứngCấu tạo恐 + 火 + 症 · khủng + hỏa + chứng nghĩa thành phần: khủng + hỏa + chứng Nghĩa EngCihui 恐火癥 ǒnghuǒzhèng n. pyrophobia