恐犬症 khủng khuyển chứng Hán Việt: khủng khuyển chứng Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 犬 (khuyển) + 症 (chứng)Hán Việtkhủng khuyển chứngCấu tạo恐 + 犬 + 症 · khủng + khuyển + chứng nghĩa thành phần: khủng + khuyển + chứng Nghĩa EngCihui cynophobia