恐癌症 khủng nham chứng Hán Việt: khủng nham chứng Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 癌 (nham) + 症 (chứng)Hán Việtkhủng nham chứngCấu tạo恐 + 癌 + 症 · khủng + nham + chứng nghĩa thành phần: khủng + nham + chứng Nghĩa EngCihui carcinophobia