恐美症 khủng mĩ chứng Hán Việt: khủng mĩ chứng Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 美 (mĩ) + 症 (chứng)Hán Việtkhủng mĩ chứngCấu tạo恐 + 美 + 症 · khủng + mĩ + chứng nghĩa thành phần: khủng + mĩ + chứng Nghĩa EngCihui 恐美癥 ǒng-Měi-zhèng n. Americaphobia