恐電症 khủng điện chứng Hán Việt: khủng điện chứng Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 電 (điện) + 症 (chứng)Hán Việtkhủng điện chứngCấu tạo恐 + 電 + 症 · khủng + điện + chứng nghĩa thành phần: khủng + điện + chứng Nghĩa EngCihui electrophobia