恐鶴科 kǒng hè kē · khủng hạc khoa Hán Việt: khủng hạc khoa · Pinyin: kǒng hè kē Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 鶴 (hạc) + 科 (khoa)Pinyinkǒng hè kēHán Việtkhủng hạc khoaCấu tạo恐 + 鶴 + 科 · khủng + hạc + khoa nghĩa thành phần: khủng + hạc + khoa