恐龍妹

kǒng lóng mèi khủng long muội

Hán Việt: khủng long muội · Pinyin: kǒng lóng mèi

Tổng quan

cô gái xấu xí (tiếng lóng)

Cấu tạo: (khủng) + (long) + (muội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô gái xấu xí (tiếng lóng)

Eng

  • CC-CEDICT ugly girl (slang)
  • Cihui ugly girl (slang)