恆娑迦
hằng sa già
Hán Việt: hằng sa già
Tổng quan
hằng sa ca (動物)Haṃsaka,譯曰鳩。見大威德陀羅尼經六。此恐非,或是鵝及雁也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui hằng sa ca (動物)Haṃsaka,譯曰鳩。見大威德陀羅尼經六。此恐非,或是鵝及雁也。☸
Hán Việt: hằng sa già
hằng sa ca (動物)Haṃsaka,譯曰鳩。見大威德陀羅尼經六。此恐非,或是鵝及雁也。☸