恆山蛇

héng shān shé hằng san xà

Hán Việt: hằng san xà · Pinyin: héng shān shé

Tổng quan

Cấu tạo: (hằng) + (san) + (xà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即常山蛇。古代传说指首尾相应之蛇,常用以喻首尾相应的阵法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即常山蛇。古代传说指首尾相应之蛇,常用以喻首尾相应的阵法。