恆沙數

héng shā shù hằng sa sổ

Hán Việt: hằng sa sổ · Pinyin: héng shā shù

Tổng quan

Cấu tạo: (hằng) + (sa) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"恒河沙数"。