恒河喻经 hằng hà dụ kinh Hán Việt: hằng hà dụ kinh Tổng quan hằng hà dụ kinh (經名)佛說恒水經之異名。☸ Cấu tạo: 恒 (hằng) + 河 (hà) + 喻 (dụ) + 经 (kinh)Hán Việthằng hà dụ kinhCấu tạo恒 + 河 + 喻 + 经 · hằng + hà + dụ + kinh nghĩa thành phần: hằng + hà + dụ + kinh Nghĩa ViệtCihui hằng hà dụ kinh (經名)佛說恒水經之異名。☸