恆河鱷 Héng hé è · hằng hà ngạc Hán Việt: hằng hà ngạc · Pinyin: Héng hé è Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 河 (hà) + 鱷 (ngạc)PinyinHéng hé èHán Việthằng hà ngạcCấu tạo恆 + 河 + 鱷 · hằng + hà + ngạc nghĩa thành phần: hằng + hà + ngạc Nghĩa EngCihui gavial