恆流器 hằng lưu khí Hán Việt: hằng lưu khí Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 流 (lưu) + 器 (khí)Hán Việthằng lưu khíCấu tạo恆 + 流 + 器 · hằng + lưu + khí nghĩa thành phần: hằng + lưu + khí Nghĩa EngCihui galvanostat