恆溫室 héng wēn shì · hằng ôn thất Hán Việt: hằng ôn thất · Pinyin: héng wēn shì Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 溫 (ôn) + 室 (thất)Pinyinhéng wēn shìHán Việthằng ôn thấtCấu tạo恆 + 溫 + 室 · hằng + ôn + thất nghĩa thành phần: hằng + ôn + thất