恆溫層 hằng ôn tằng Hán Việt: hằng ôn tằng Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 溫 (ôn) + 層 (tằng)Hán Việthằng ôn tằngCấu tạo恆 + 溫 + 層 · hằng + ôn + tằng nghĩa thành phần: hằng + ôn + tằng Nghĩa EngCihui 恆溫層 éngwēncéng n. stratum of invariable temperature; stratosphere