恆溼器 hằng thấp khí Hán Việt: hằng thấp khí Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 溼 (thấp) + 器 (khí)Hán Việthằng thấp khíCấu tạo恆 + 溼 + 器 · hằng + thấp + khí nghĩa thành phần: hằng + thấp + khí Nghĩa EngCihui humidistat