恕不一一

thứ bất nhất nhất

Hán Việt: thứ bất nhất nhất

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (bất) + (nhất) + (nhất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 恕不一一 hùbùyīyī f.e. I'm sorry I can't go into details.