恕人恕己

thứ nhân thứ kỉ

Hán Việt: thứ nhân thứ kỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (nhân) + (thứ) + (kỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 恕人恕己 hùrénshùjǐ f.e. forgive others as you do yourself