恢壓敏 khôi áp mẫn Hán Việt: khôi áp mẫn Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 壓 (áp) + 敏 (mẫn)Hán Việtkhôi áp mẫnCấu tạo恢 + 壓 + 敏 · khôi + áp + mẫn nghĩa thành phần: khôi + áp + mẫn Nghĩa EngCihui wyamine