恢復力 khôi phục lực Hán Việt: khôi phục lực Tổng quan sự khôi phục sức khỏe Cấu tạo: 恢 (khôi) + 復 (phục) + 力 (lực)Hán Việtkhôi phục lựcCấu tạo恢 + 復 + 力 · khôi + phục + lực nghĩa thành phần: khôi + phục + lực Nghĩa ViệtCihui sự khôi phục sức khỏe