恢復期

huī fù qī khôi phục kì

Hán Việt: khôi phục kì · Pinyin: huī fù qī

Tổng quan

thời kỳ hồi phục

Cấu tạo: (khôi) + (phục) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời kỳ hồi phục

Eng

  • CC-CEDICT convalescence
  • Cihui convalescence