恣得很 tứ đắc ngận Hán Việt: tứ đắc ngận Tổng quan Cấu tạo: 恣 (tứ) + 得 (đắc) + 很 (ngận)Hán Việttứ đắc ngậnCấu tạo恣 + 得 + 很 · tứ + đắc + ngận nghĩa thành phần: tứ + đắc + ngận Nghĩa EngCihui 恣得很 ì de hěn v.p. very comfortable