恣意地 tứ ý địa Hán Việt: tứ ý địa Tổng quan Cấu tạo: 恣 (tứ) + 意 (ý) + 地 (địa)Hán Việttứ ý địaCấu tạo恣 + 意 + 地 · tứ + ý + địa nghĩa thành phần: tứ + ý + địa Nghĩa EngCihui waywardly