恩仇

ēn chóu ân cừu

Hán Việt: ân cừu · Pinyin: ēn chóu

Tổng quan

món nợ ân tình kèm theo nghĩa vụ báo thù

Cấu tạo: (ân) + (cừu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món nợ ân tình kèm theo nghĩa vụ báo thù

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"恩雠"; 恩与仇; 偏指恩惠; 偏指仇怨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"恩雠"。 2.恩与仇。 3.偏指恩惠。 4.偏指仇怨。

Eng

  • CC-CEDICT debt of gratitude coupled with duty to avenge
  • Cihui debt of gratitude coupled with duty to avenge

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

恩怨