恩圖曼 ēn tú màn · ân đồ mạn Hán Việt: ân đồ mạn · Pinyin: ēn tú màn Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 圖 (đồ) + 曼 (mạn)Pinyinēn tú mànHán Việtân đồ mạnCấu tạo恩 + 圖 + 曼 · ân + đồ + mạn nghĩa thành phần: ân + đồ + mạn