恩布酯 ân bố chỉ Hán Việt: ân bố chỉ Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 布 (bố) + 酯 (chỉ)Hán Việtân bố chỉCấu tạo恩 + 布 + 酯 · ân + bố + chỉ nghĩa thành phần: ân + bố + chỉ Nghĩa EngCihui enbucrilate