恩恩相報

ēn ēn xiāng bào ân ân tương báo

Hán Việt: ân ân tương báo · Pinyin: ēn ēn xiāng bào

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (ân) + (tương) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用恩惠报答恩惠;把有利于人的行为回报给有恩于己的人。