恩爱河

ân ái hà

Hán Việt: ân ái hà

Tổng quan

ân ái hà (譬喻)恩愛之深譬如河也。智度論一曰:「已度凡人恩愛河。」☸

Cấu tạo: (ân) + (ái) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ân ái hà (譬喻)恩愛之深譬如河也。智度論一曰:「已度凡人恩愛河。」☸