恩爱狱

ân ái ngục

Hán Việt: ân ái ngục

Tổng quan

ân ái ngục (譬喻)以譬此世界,人人常為恩愛所縛,不得自由也。長阿含經一曰:「離於恩愛獄,無有眾結縛。」☸

Cấu tạo: (ân) + (ái) + (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ân ái ngục (譬喻)以譬此世界,人人常為恩愛所縛,不得自由也。長阿含經一曰:「離於恩愛獄,無有眾結縛。」☸