恩貝酸鹽 ân bối toan diêm Hán Việt: ân bối toan diêm Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 貝 (bối) + 酸 (toan) + 鹽 (diêm)Hán Việtân bối toan diêmCấu tạo恩 + 貝 + 酸 + 鹽 · ân + bối + toan + diêm nghĩa thành phần: ân + bối + toan + diêm Nghĩa EngCihui embeliate