恩貢生

ân cống sanh

Hán Việt: ân cống sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (cống) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 恩貢生 ngòngshēng n. <trad.> a degree granted to a xiùcái at a special examination in celebration of great public events M:ge/¹míng/²wèi