恩貝酸 ân bối toan Hán Việt: ân bối toan Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 貝 (bối) + 酸 (toan)Hán Việtân bối toanCấu tạo恩 + 貝 + 酸 · ân + bối + toan nghĩa thành phần: ân + bối + toan Nghĩa EngCihui embelin