恫疑虛猲 dòng yí xū gé Pinyin: dòng yí xū gé Tổng quan Cấu tạo: 恫 (đỗng) + 疑 (nghi) + 虛 (hư) + 猲Pinyindòng yí xū géCấu tạo恫 + 疑 + 虛 + 猲 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 虛張聲勢,使人疑懼不安。《戰國策.齊策一》:「秦雖欲深入,則狼顧,恐韓魏之議其後也,是故恫疑虛猲,高躍而不敢進,則秦不能害齊亦已明矣。」也作「恫疑虛喝」。