恭世子 cung thế tử Hán Việt: cung thế tử Tổng quan Cấu tạo: 恭 (cung) + 世 (thế) + 子 (tử)Hán Việtcung thế tửCấu tạo恭 + 世 + 子 · cung + thế + tử nghĩa thành phần: cung + thế + tử