恭維話 cung duy thoại Hán Việt: cung duy thoại Tổng quan Cấu tạo: 恭 (cung) + 維 (duy) + 話 (thoại)Hán Việtcung duy thoạiCấu tạo恭 + 維 + 話 · cung + duy + thoại nghĩa thành phần: cung + duy + thoại Nghĩa EngCihui 恭維話 ōngweihuà* n. compliment M:¹jù