恭謹的

cung cẩn đích

Hán Việt: cung cẩn đích

Tổng quan

dễ phục tùng, dễ quy phục; ngoan ngoãn, dễ bảo

Cấu tạo: (cung) + (cẩn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dễ phục tùng, dễ quy phục; ngoan ngoãn, dễ bảo