息爭
tức tranh
Hán Việt: tức tranh · Pinyin: xī zhēng
Tổng quan
giải quyết tranh chấp
Nghĩa
Việt
- Cihui giải quyết tranh chấp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 平息紛爭。如:「這件事情鬧得滿城風雨,好不容易終於息爭了!」
Eng
- CC-CEDICT to settle a dispute
- Cihui to settle a dispute