息交

xī jiāo tức giao

Hán Việt: tức giao · Pinyin: xī jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (giao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謝絕交游。晉.陶淵明〈和郭主簿〉詩二首之一:「息交遊閑業,臥起弄書琴。」《明史.卷二四三.孫慎行傳》:「數請假里居,鍵戶息交,覃精理學。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓谢绝交游,不问世事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓谢绝交游,不问世事。

Eng

  • Cihui 息交 ī jiāo v. <wr.> have no intercourse with the world

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

绝交