息偃
tức yển
Hán Việt: tức yển · Pinyin: xī yǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 休息。《詩經.小雅.北山》:「或息偃在床,或不已於行。」《幼學瓊林.卷二.身體類》:「睡曰黑甜,臥曰息偃。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"息宴"; 安息,休息。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"息宴"。 2.安息,休息。