息氣 xī qì · tức khí Hán Việt: tức khí · Pinyin: xī qì Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 氣 (khí)Pinyinxī qìHán Việttức khíCấu tạo息 + 氣 · tức + khí nghĩa thành phần: tức + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时乐器名; 休息。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时乐器名。 2.休息。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa息偃