息兵

xī bīng tức binh

Hán Việt: tức binh · Pinyin: xī bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (binh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 停戰。《戰國策.秦策二》:「宜陽未得,秦死傷者眾,甘茂欲息兵。」唐.杜甫〈奉送卿二翁統節度鎮軍還江陵〉詩:「留滯嗟衰疾,何時見息兵?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停止用兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停止用兵。

Eng

  • Cihui 息兵 xībīng* v.o. stop fighting/war

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

停战