息心客 xī xīn kè · tức tâm khách Hán Việt: tức tâm khách · Pinyin: xī xīn kè Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 心 (tâm) + 客 (khách)Pinyinxī xīn kèHán Việttức tâm kháchCấu tạo息 + 心 + 客 · tức + tâm + khách nghĩa thành phần: tức + tâm + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指僧人。Tân Hoa Tự Điển 1.指僧人。