息念頭 tức niệm đầu Hán Việt: tức niệm đầu Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 念 (niệm) + 頭 (đầu)Hán Việttức niệm đầuCấu tạo息 + 念 + 頭 · tức + niệm + đầu nghĩa thành phần: tức + niệm + đầu Nghĩa EngCihui 息念頭 ī niàntou v.o. <wr.> give up the idea