息息攸關 tức tức du quan Hán Việt: tức tức du quan Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 息 (tức) + 攸 (du) + 關 (quan)Hán Việttức tức du quanCấu tạo息 + 息 + 攸 + 關 · tức + tức + du + quan nghĩa thành phần: tức + tức + du + quan Nghĩa EngCihui 息息攸關 īxīyōuguān f.e. be closely linked/connected