息氣

xī qì tức khí

Hán Việt: tức khí · Pinyin: xī qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 休息。如:「他在大太陽底下工作了一上午之後,累得蹲在樹蔭底下息氣乘涼。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

息偃