息灾坛 tức tai đàn Hán Việt: tức tai đàn Tổng quan tức tai đàn (術語)修息災法之護摩壇也。見息災法條。☸ Cấu tạo: 息 (tức) + 灾 (tai) + 坛 (đàn)Hán Việttức tai đànCấu tạo息 + 灾 + 坛 · tức + tai + đàn nghĩa thành phần: tức + tai + đàn Nghĩa ViệtCihui tức tai đàn (術語)修息災法之護摩壇也。見息災法條。☸